menu_book
見出し語検索結果 "sự dị thường" (1件)
日本語
名異常
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
swap_horiz
類語検索結果 "sự dị thường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự dị thường" (1件)
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)